Than thở Xem Ngay: Frank Là Gì - Nghĩa Của Từ : Frank Văn phòng dịch thuật Long Biên Tel : 024.39903758 Di động : 0906262769 hethongbokhoe.com Văn phòng dịch thuật Nha Trang Tel : 0906262769 Smartphone cảm biến : 0906262769 hethongbokhoe.com Văn phòng dịch thuật Tỉnh Tỉnh Thái BìnhVăn Phòng dịch thuật
Bệnh tâm thần tiếng anh là gì. Bệnh tâm thần tiếng anh là "Mental illness" Từ vựng Tiếng Anh về các loại bệnh thường gặp. Stomach ache /ˈstʌmək-eɪk/: đau dạ dày; Backache /ˈbæk.eɪk/: đau lưng; Asthma /ˈæzmə/: suyễn; Hepatitis /ˌhepəˈtaɪtɪs/: viêm gan; Malaria /məˈleriə/: sốt rét
Hội chứng Claiphentơ 3 Hội chứng tiếng mèo kêu Chương V: DI TRUYỀN HỌC NGƯỜI BÀI 21 DI TRUYỀN Y HỌC BỆNH DI TRUYỀN PHÂN TỬ II. HỘI CHỨNG BỆNH LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘT BIẾN NHIỄM SẮC THỂ III. BỆNH UNG THƯ 4 Di truyền y học là gì? Cách phòng và chữa trị
PHIÊN DỊCH CABIN/ PHIÊN DỊCH SONG HÀNH. Phiên dịch song hành (Phiên dịch cabin/hội nghị) chính xác là hình thức phiên dịch khó khăn nhất.Vai trò của phiên dịch viên hội nghị là đảm bảo sự giao tiếp hoàn hảo, tạo điều kiện cho sự tương tác đa ngôn ngữ.
Đảm bảo thời gian trả bản dịch thuật và công chứng nhanh nhất, đúng thời hạn. Chất lượng dịch thuật công chứng hoàn hảo; Giá cả luôn là tốt nhất; Nhân sự dịch thuật công chứng tiếng Nhật luôn có bằng N2, N1 và kinh nghiệm dịch thuật từ 3 năm trở lên.
Vay Tiền Nhanh. Từ điển Việt-Anh nghiệm chứng Bản dịch của "nghiệm chứng" trong Anh là gì? vi nghiệm chứng = en volume_up check chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI nghiệm chứng {động} EN volume_up check Bản dịch VI nghiệm chứng {động từ} nghiệm chứng từ khác án mạch, kiếm tra, dò xét, kiểm tra volume_up check {động} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "nghiệm chứng" trong tiếng Anh tang chứng danh từEnglishproofevidencebằng chứng danh từEnglishproofevidencewitnessvật chứng danh từEnglishevidencenhân chứng danh từEnglishwitnessluận chứng danh từEnglishdemonstrationtriệu chứng danh từEnglishsymptomdiagnosticlời chứng danh từEnglishtestimonybiến chứng danh từEnglishcomplicationdẫn chứng danh từEnglishexamplechủ nghĩa thực chứng danh từEnglishpositivismdi chứng danh từEnglishsequelabệnh chứng danh từEnglishsymptomhội chứng danh từEnglishsyndromebảo chứng động từEnglishbailbiện chứng tính từEnglishdialectic Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese nghiên cứunghiên cứu chuyên đềnghiên cứu tình huốngnghiêngnghiêng mình kính cẩnnghiêng ngảnghiêng quanghiêng về bênnghiến răngnghiền nghiệm chứng nghiện ma túynghiện rượunghiệp chướngnghiệp dưnghèonghèo hènnghèo kiết xácnghèo nànnghèo túngnghèo đói commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.
Tìm di chứngdi chứng y học SequelaLĩnh vực y học sequelaGiải thích VN Rối loạn hay tình trạng bệnh lý do một bệnh hay tai nạn trước đó. Tra câu Đọc báo tiếng Anh di chứngchứng bệnh, tật hình thành và tồn tại lâu dài sau khi khỏi bệnh, vd. đường rò sau một vết gãy xương đã liền "can"; teo đét và biến dạng các chi dưới sau bệnh bại liệt, vv. hd. Chứng còn lại sau khi khỏi bệnh.
di chứng tiếng anh là gì